Herhangi bir kelime yazın!

"spread around" in Vietnamese

rải raphân tán

Definition

Đem vật hay thông tin phân phát hoặc rải khắp nhiều nơi thay vì chỉ ở một chỗ.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt này thường dùng trong văn nói, không trang trọng; dùng khi vật hoặc thông tin bị rải khắp, lộn xộn hoặc ở nhiều nơi ('rải tin đồn', 'rải đồ đạc' v.v.).

Examples

Please spread around the chairs so everyone can sit.

Làm ơn **rải ra** ghế để mọi người có thể ngồi.

He spread around the money among his friends.

Anh ấy đã **chia** tiền cho bạn bè của mình.

Let's spread around the decorations in the room.

Chúng ta hãy **trang trí khắp** căn phòng.

People started to spread around rumors about the new manager.

Mọi người bắt đầu **lan truyền** tin đồn về người quản lý mới.

My keys always seem to spread around the house somehow.

Chìa khoá của tôi cứ hay **rải ra** khắp nhà.

Don't just leave your stuff—you're spreading around a mess.

Đừng cứ để vậy—bạn đang **làm bừa bộn** khắp nơi đấy.