Herhangi bir kelime yazın!

"sprays" in Vietnamese

phun

Definition

'Sprays' có nghĩa là phun chất lỏng thành dạng sương hoặc tia nhỏ ra không khí hoặc lên bề mặt nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các chất lỏng như nước, nước hoa, sơn. Các cụm từ phổ biến: 'sprays perfume', 'sprays water', 'sprays paint'. Đừng nhầm với 'prays'. Có thể chỉ hành động chủ động hoặc tự động.

Examples

She sprays water on the plants every morning.

Cô ấy **phun** nước lên cây mỗi sáng.

The cleaner sprays disinfectant on the table.

Nhân viên vệ sinh **phun** chất khử trùng lên bàn.

He sprays paint on the wall to make art.

Anh ấy **phun** sơn lên tường để làm nghệ thuật.

My cat sprays when he's nervous, which is annoying.

Con mèo của tôi **phun** khi nó lo lắng, điều này thật phiền.

Every time she walks by, she sprays a little perfume in the air.

Mỗi lần cô ấy đi qua, cô ấy lại **phun** một ít nước hoa vào không khí.

The shower automatically sprays hot water when you turn it on.

Vòi sen tự động **phun** nước nóng khi bạn bật lên.