Herhangi bir kelime yazın!

"sprayer" in Vietnamese

bình xịt

Definition

Dụng cụ dùng để phun chất lỏng như nước, sơn hoặc hóa chất thành dạng sương nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong làm vườn, vệ sinh, sơn, nông nghiệp. Thường nói về dụng cụ, không phải người sử dụng.

Examples

Please fill the sprayer with water.

Vui lòng đổ nước vào **bình xịt**.

He used a sprayer to clean the windows.

Anh ấy đã dùng **bình xịt** để lau cửa sổ.

The gardener filled the sprayer with pesticide.

Người làm vườn đã đổ thuốc trừ sâu vào **bình xịt**.

Can you hand me the sprayer so I can mist the plants?

Bạn có thể đưa tôi **bình xịt** để tôi phun nước cho cây không?

The paint sprayer makes the job so much faster than using a brush.

**Bình xịt** sơn giúp làm việc nhanh hơn nhiều so với dùng cọ.

After cleaning, always rinse the sprayer before storing it.

Sau khi vệ sinh, luôn tráng **bình xịt** trước khi cất đi.