Herhangi bir kelime yazın!

"sprawling" in Vietnamese

bao latrải rộng

Definition

Chỉ một khu vực lớn trải ra theo cách không gọn gàng hoặc rải rác, thường để miêu tả thành phố, tòa nhà, hay cảnh quan rộng lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cụm như 'thành phố bao la', 'khuôn viên trải rộng'. Không dùng cho nơi nhỏ hay gọn gàng. Chủ yếu gặp trong tin tức, du lịch, miêu tả đô thị.

Examples

The sprawling city stretches as far as the eye can see.

Thành phố **bao la** trải dài ra xa tầm mắt.

We visited a sprawling park with many different gardens.

Chúng tôi đã thăm một công viên **trải rộng** với nhiều khu vườn khác nhau.

Their sprawling house has rooms all over the place.

Ngôi nhà **trải rộng** của họ có các phòng khắp nơi.

The university has a sprawling campus with buildings spread across several blocks.

Trường đại học có khuôn viên **trải rộng** với các toà nhà rải rác nhiều khu phố.

Suburbs around big cities tend to be sprawling and hard to get around without a car.

Các vùng ngoại ô quanh thành phố lớn thường rất **trải rộng** và khó di chuyển nếu không có xe hơi.

She got lost in the sprawling markets that seemed to go on forever.

Cô ấy bị lạc trong khu chợ **trải rộng** tưởng như không bao giờ hết.