"sprat" in Vietnamese
Definition
Cá trích cơm là loại cá nhỏ, nhiều dầu, sống ở biển và thường được dùng làm thực phẩm hoặc làm mồi câu cá lớn hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng khi nói về sinh vật biển, đánh bắt hoặc món ăn. Hiếm gặp trong hội thoại thường ngày.
Examples
The fisherman caught a sprat in his net.
Ngư dân đã bắt được một con **cá trích cơm** trong lưới của mình.
Sprat are often canned and sold in stores.
**Cá trích cơm** thường được đóng hộp và bán ở các cửa hàng.
A sprat is smaller than a sardine.
**Cá trích cơm** nhỏ hơn cá mòi.
Have you ever tried smoked sprat on toast? It’s delicious!
Bạn từng thử **cá trích cơm** hun khói ăn với bánh mì nướng chưa? Ngon lắm đấy!
Fishermen sometimes use sprat as bait to catch larger fish.
Ngư dân đôi khi dùng **cá trích cơm** làm mồi câu cá lớn.
It’s a classic case of using a sprat to catch a mackerel.
Đây là ví dụ điển hình của việc 'dùng **cá trích cơm** để câu cá thu'.