Herhangi bir kelime yazın!

"spouting" in Vietnamese

phun ratuôn ranói thao thao

Definition

Chất lỏng hoặc thứ gì đó được phun ra mạnh và nhanh; hoặc ai đó nói nhiều một cách ồn ào, mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với nước, hơi nước; về lời nói thường mang nghĩa tiêu cực, ví dụ 'spouting nonsense', 'spouting facts'.

Examples

Water was spouting from the broken pipe.

Nước đang **phun ra** từ ống bị vỡ.

The whale was spouting water high into the air.

Cá voi đang **phun** nước lên cao vào không trung.

The fountain is spouting all day.

Đài phun nước **phun** suốt cả ngày.

He kept spouting facts nobody asked for.

Anh ấy cứ **liên tục nói ra** những sự thật mà chẳng ai hỏi đến.

She was spouting nonsense during the meeting.

Cô ấy đã **nói linh tinh** trong buổi họp.

Oil was spouting out of the ground like a geyser.

Dầu đang **phun ra** khỏi mặt đất như suối phun.