Herhangi bir kelime yazın!

"sportsman" in Indonesian

vận động viên namngười chơi thể thao nam

Definition

Vận động viên nam là nam giới tham gia thể thao chuyên nghiệp hoặc thi đấu công bằng.

Usage Notes (Indonesian)

Ngày nay thường dùng 'athlete' hoặc 'player' hơn. 'Sportsman' nhấn mạnh sự công bằng, đa phần chỉ nam giới.

Examples

He is a talented sportsman who plays soccer and basketball.

Anh ấy là một **vận động viên nam** tài năng, chơi bóng đá và bóng rổ.

The sportsman won a gold medal at the Olympics.

**Vận động viên nam** đó đã giành huy chương vàng ở Thế vận hội.

My brother wants to be a famous sportsman someday.

Em trai tôi muốn trở thành một **vận động viên nam** nổi tiếng sau này.

Everyone respected him as a true sportsman who always played fair.

Mọi người đều kính trọng anh ấy là một **vận động viên nam** thực thụ luôn chơi công bằng.

Back in his day, my grandfather was quite the sportsman.

Ngày xưa, ông tôi từng là một **vận động viên nam** giỏi.

There's more to being a sportsman than just winning games.

Là một **vận động viên nam** có nghĩa nhiều hơn là chỉ thắng các trận đấu.