Herhangi bir kelime yazın!

"spore" in Vietnamese

bào tử

Definition

Bào tử là tế bào rất nhỏ do một số loài thực vật, nấm hoặc vi khuẩn tạo ra, có khả năng phát triển thành cơ thể mới khi điều kiện thuận lợi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bào tử' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học hoặc thực vật học. Không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày. Các cụm từ quen thuộc: 'bào tử nấm', 'phát tán bào tử', 'sinh bào tử'. Không bị nhầm với 'hạt giống'.

Examples

Mushrooms grow from spores released in the air.

Nấm mọc lên từ **bào tử** được phát tán trong không khí.

A spore can survive in harsh environments for a long time.

Một **bào tử** có thể tồn tại lâu dài trong môi trường khắc nghiệt.

Some bacteria spread by making spores.

Một số vi khuẩn lây lan bằng cách tạo **bào tử**.

You can't usually see a spore without a microscope.

Thông thường bạn không thể nhìn thấy **bào tử** nếu không có kính hiển vi.

Ferns don’t use seeds; they use spores to reproduce.

Dương xỉ không dùng hạt giống; chúng sinh sản bằng **bào tử**.

During allergy season, some people react to mold spores in the air.

Mùa dị ứng, một số người phản ứng với **bào tử** nấm mốc trong không khí.