Herhangi bir kelime yazın!

"spoonfuls" in Vietnamese

muỗng đầy

Definition

Lượng vừa bằng một cái muỗng. Thường dùng để đo thực phẩm, thuốc hoặc các loại bột.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'của', như 'muỗng đầy đường'. Là danh từ đếm được; dùng nhiều trong công thức nấu ăn và hướng dẫn dùng thuốc.

Examples

Add two spoonfuls of sugar to your tea.

Thêm hai **muỗng đầy** đường vào trà của bạn.

The recipe calls for three spoonfuls of oil.

Công thức cần ba **muỗng đầy** dầu ăn.

Take two spoonfuls of medicine after dinner.

Sau bữa tối, uống hai **muỗng đầy** thuốc.

She stirred in a few spoonfuls of honey to sweeten the oatmeal.

Cô ấy khuấy vài **muỗng đầy** mật ong vào cháo yến mạch để làm ngọt.

I accidentally put too many spoonfuls of salt in the soup.

Tôi lỡ cho quá nhiều **muỗng đầy** muối vào súp.

He likes to eat his yogurt with big spoonfuls of fruit jam.

Anh ấy thích ăn sữa chua với nhiều **muỗng đầy** mứt trái cây.