Herhangi bir kelime yazın!

"sponger" in Vietnamese

kẻ ăn bám

Definition

Người thường xuyên sống dựa vào tiền hoặc lòng tốt của người khác mà không đáp lại gì. Dùng với nghĩa tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa chê trách, không trang trọng. Đừng nhầm với 'sponge' là miếng bọt biển. Có thể dùng để nói ai đó lười biếng, tránh trách nhiệm.

Examples

He is a sponger who never pays for his own food.

Anh ta là một **kẻ ăn bám** không bao giờ trả tiền đồ ăn của mình.

No one likes a sponger in the group.

Không ai thích một **kẻ ăn bám** trong nhóm.

She doesn't want to be a sponger and depends on herself.

Cô ấy không muốn trở thành **kẻ ăn bám** nên tự lập.

Mark turned into a real sponger after losing his job, always asking his friends for money.

Từ khi mất việc, Mark trở thành một **kẻ ăn bám** thực sự, lúc nào cũng xin tiền bạn bè.

Nobody wants a sponger crashing on their couch for months.

Không ai muốn một **kẻ ăn bám** cứ nằm lì trên ghế sofa của mình nhiều tháng trời.

If you keep acting like a sponger, people will stop helping you.

Nếu cứ hành xử như một **kẻ ăn bám**, mọi người sẽ không giúp bạn nữa.