Herhangi bir kelime yazın!

"spoken for" in Vietnamese

đã có người đặtđã có chủđã hứa cho ai đó

Definition

Nếu một vật hay ai đó đã được ai khác giữ chỗ hoặc hứa trước, thì không còn dành cho người khác nữa. Dùng cho đồ vật, thời gian, hoặc mối quan hệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu hiện có chút trang trọng, dùng khi đồ vật, thời gian hoặc mối quan hệ đã hứa cho người khác. Không dùng cho sở hữu thông thường—nghĩa là đã có ai giữ trước.

Examples

Sorry, that seat is spoken for.

Xin lỗi, chỗ ngồi đó đã **có người đặt** rồi.

All the cakes are spoken for.

Tất cả các chiếc bánh đều đã **có người đặt** rồi.

She is already spoken for.

Cô ấy đã **có chủ** rồi.

Let me check if that table is spoken for.

Để tôi kiểm tra xem bàn đó đã **có người đặt** chưa.

All his free time is spoken for these days.

Dạo này, toàn bộ thời gian rảnh của anh ấy đều đã **có người giữ chỗ**.

I wish I could go, but I’m spoken for that evening.

Tôi muốn đi, nhưng tối đó tôi đã **có hẹn trước** rồi.