Herhangi bir kelime yazın!

"spoiler" in Vietnamese

spoilercánh lướt gió (ô tô)

Definition

Spoiler là thông tin tiết lộ nội dung quan trọng hoặc kết thúc của phim, sách hay chương trình trước khi ai đó tự trải nghiệm. Nó cũng chỉ một bộ phận trên xe ô tô giúp xe vận hành tốt hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng không trang trọng trên mạng hoặc trong hội nhóm liên quan đến phim, sách. Thường có cảnh báo 'spoiler alert' trước khi tiết lộ nội dung. 'Spoiler' chỉ thông tin tiết lộ chứ không phải hành động phá hỏng trải nghiệm. Nghĩa về ô tô ít gặp trong đời sống thường ngày.

Examples

Don't give me any spoilers about the movie!

Đừng tiết lộ bất kỳ **spoiler** nào về bộ phim nhé!

He accidentally read a spoiler online.

Anh ấy vô tình đọc phải một **spoiler** trên mạng.

A spoiler on his car helps it go faster.

**Cánh lướt gió** trên xe giúp xe anh ấy chạy nhanh hơn.

That review was full of spoilers—I wish I hadn't read it.

Bài đánh giá đó đầy **spoiler**—ước gì tôi đã không đọc nó.

Can you avoid spoilers until we finish the series?

Bạn có thể tránh **spoiler** cho đến khi chúng ta xem xong bộ phim không?

Sorry for the spoiler, I thought you had already seen the episode.

Xin lỗi vì **spoiler**, mình tưởng bạn đã xem tập đó rồi.