Herhangi bir kelime yazın!

"splurged" in Vietnamese

vung tiềntiêu xài hoang phí

Definition

Dùng nhiều tiền để mua thứ gì đó sang trọng hoặc không thực sự cần thiết, chủ yếu để tự thưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, quá khứ, và với 'splurged on' cho biết tiêu nhiều tiền cho thứ không thiết yếu để tự thưởng. Không dùng cho chi tiêu bắt buộc.

Examples

She splurged on a new dress for the party.

Cô ấy đã **vung tiền** mua một chiếc váy mới cho bữa tiệc.

We splurged and went to a fancy restaurant.

Chúng tôi **vung tiền** rồi đi ăn ở một nhà hàng sang trọng.

He splurged his savings on a new phone.

Anh ấy đã **vung hết** tiền tiết kiệm cho chiếc điện thoại mới.

I hadn't planned to buy anything, but I splurged on those shoes I loved.

Tôi không định mua gì cả, nhưng tôi vẫn **vung tiền** mua đôi giày mình thích.

We splurged a bit on our vacation this year.

Năm nay chúng tôi **tiêu xài hoang phí** một chút cho kỳ nghỉ.

After getting her bonus, she splurged on a spa day.

Sau khi nhận thưởng, cô ấy đã **vung tiền** đi spa một ngày.