Herhangi bir kelime yazın!

"splurge on" in Vietnamese

vung tiền chotiêu hoang cho

Definition

Tiêu nhiều tiền vào thứ gì đó như một cách tự thưởng cho bản thân, không lo về chi phí.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, hay dùng cho việc mua sắm xa xỉ, tự thưởng hoặc ăn chơi ('splurge on quần áo', 'splurge on bữa ăn'). Mang tính tự do và tận hưởng.

Examples

I like to splurge on good coffee sometimes.

Thỉnh thoảng tôi thích **vung tiền cho** cà phê ngon.

She splurged on a new dress for the party.

Cô ấy đã **vung tiền cho** một chiếc váy mới để dự tiệc.

We splurged on dinner at a fancy restaurant.

Chúng tôi đã **tiêu hoang cho** bữa tối ở một nhà hàng sang trọng.

He finally got his bonus and decided to splurge on a new laptop.

Cuối cùng anh ấy nhận được thưởng và quyết định **vung tiền cho** một chiếc laptop mới.

Sometimes you just have to splurge on yourself to feel good.

Đôi khi bạn chỉ cần **tiêu hoang cho** bản thân để cảm thấy tốt hơn.

We don't splurge on vacations often, but this year was special.

Chúng tôi không thường xuyên **vung tiền cho** các kỳ nghỉ, nhưng năm nay thật đặc biệt.