Herhangi bir kelime yazın!

"splotch" in Vietnamese

vết bẩnvết loang

Definition

Vết bẩn là một vệt lớn, không đều và nổi bật trên bề mặt, thường do màu hoặc chất lỏng gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, chỉ vết bẩn do vô ý, thường gặp với chất lỏng hoặc sơn. Không dùng cho vết tròn gọn gàng (dùng 'spot' thay thế). Thường gặp ở vết trên quần áo, da, hoặc bề mặt.

Examples

There is a red splotch on your shirt.

Trên áo của bạn có một **vết bẩn** màu đỏ.

The wall had a big splotch of paint.

Trên tường có một **vết bẩn** sơn rất lớn.

She got a chocolate splotch on her face.

Có một **vết bẩn** sô cô la trên mặt cô ấy.

'Oops, I spilled coffee! Now there's a giant splotch on the carpet.'

'Ôi, tôi làm đổ cà phê! Giờ trên thảm có một **vết bẩn** khổng lồ.'

His shirt was clean except for a weird blue splotch near the pocket.

Áo anh ấy sạch sẽ, chỉ có một **vết loang** màu xanh kỳ lạ gần túi áo.

The dog tracked mud inside, leaving splotches all over the floor.

Con chó kéo theo bùn vào nhà, để lại các **vết bẩn** khắp sàn nhà.