Herhangi bir kelime yazın!

"split people up" in Vietnamese

chia nhóm ngườitách mọi người ra

Definition

Chia một nhóm người thành các nhóm nhỏ hơn hoặc tách riêng từng người vì một mục đích hoặc hoạt động nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở trường, nơi làm việc hoặc hoạt động nhóm. Không dùng để chỉ chia tay tình cảm ('split up'). Dùng khi chia nhóm, phân chia chỗ ngồi, v.v.

Examples

The teacher had to split people up into pairs for the exercise.

Giáo viên phải **chia nhóm người** thành từng cặp để làm bài tập.

Please don't split people up during lunchtime.

Làm ơn đừng **chia nhóm người** vào giờ ăn trưa.

We had to split people up into groups for the project.

Chúng tôi phải **chia nhóm người** thành các nhóm cho dự án.

Let's split people up so the discussion goes faster.

Hãy **chia nhóm người** để thảo luận nhanh hơn.

Sometimes, big crowds make it necessary to split people up for safety.

Đôi khi đám đông lớn khiến phải **chia nhóm người** để đảm bảo an toàn.

The camp counselors decided to split people up based on age.

Các cố vấn trại quyết định **chia nhóm người** theo độ tuổi.