"splintered" in Vietnamese
Definition
Bị vỡ ra thành những mảnh nhỏ sắc nhọn hoặc bị chia thành nhiều phần riêng biệt. Thường dùng cho vật cứng như gỗ, kính, hoặc nhóm người bị chia rẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
'splintered' chỉ dùng cho vật liệu cứng như gỗ, kính hoặc miêu tả nhóm bị chia rẽ (không còn thống nhất). Không dùng cho vật mềm hoặc dẻo.
Examples
The old chair has a splintered leg.
Chiếc ghế cũ có một chân đã **bị vỡ vụn**.
She picked up a splintered piece of wood.
Cô ấy nhặt một mảnh gỗ **bị vỡ vụn**.
After the crash, the glass was splintered everywhere.
Sau vụ va chạm, kính **bị vỡ vụn** khắp nơi.
His trust in the team was splintered after the argument.
Niềm tin của anh vào đội đã **bị chia rẽ** sau cuộc cãi vã.
The party became splintered, with members forming separate groups.
Đảng đã **bị chia rẽ**, các thành viên lập nhóm riêng.
Be careful—there’s a splintered fence by the playground.
Cẩn thận nhé—có hàng rào **bị vỡ vụn** cạnh sân chơi.