Herhangi bir kelime yazın!

"splint" in Vietnamese

nẹpthanh nẹp

Definition

Nẹp là một miếng vật liệu cứng dùng để cố định phần cơ thể bị thương, giúp xương gãy lành lại. Ngoài ra, nó còn có thể là dải thanh mảnh dùng để đan hay làm đồ thủ công.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y tế với nghĩa dụng cụ tạm thời. Khác với ‘bó bột’ (cast), ‘nẹp’ thường tháo lắp dễ dàng. Có thể nói: 'đeo nẹp', 'băng nẹp'.

Examples

The doctor put a splint on his broken arm.

Bác sĩ đã đặt **nẹp** lên cánh tay bị gãy của anh ấy.

You need to keep the splint on for two weeks.

Bạn cần giữ **nẹp** trong hai tuần.

The nurse made a splint using two sticks and some cloth.

Y tá đã làm một **nẹp** bằng hai que và miếng vải.

He wore a splint under his sleeve so no one noticed his injury.

Anh ấy đeo **nẹp** dưới tay áo nên không ai phát hiện ra vết thương.

After the accident, they had to improvise a splint with whatever was available.

Sau tai nạn, họ phải tự chế **nẹp** từ những gì có sẵn.

Some traditional crafts use a wooden splint to weave baskets.

Một số nghề thủ công truyền thống dùng **thanh nẹp** gỗ để đan rổ.