"spliff" in Vietnamese
Definition
Spliff là điếu thuốc cuốn bằng tay, bên trong có trộn cả cần sa và thuốc lá. Mọi người thường hút chung trong các dịp xã giao.
Usage Notes (Vietnamese)
'Spliff' là từ không trang trọng, hay dùng trong tiếng Anh Anh hay vùng Caribbean, còn ở Bắc Mỹ thì dùng 'joint' nhiều hơn. 'Spliff' luôn có cả thuốc lá và cần sa, không dùng trong hoàn cảnh trang trọng.
Examples
He rolled a spliff with his friends.
Anh ấy cuốn một **spliff** với bạn bè.
A spliff contains both tobacco and cannabis.
Một **spliff** chứa cả thuốc lá và cần sa.
It is not legal to smoke a spliff here.
Không được phép hút **spliff** ở đây.
Pass me that spliff when you're done.
Xong thì đưa tôi cái **spliff** đó nhé.
Some people prefer a pure joint, while others like a spliff.
Có người thích joint nguyên chất, còn có người thích **spliff**.
After dinner, they went outside to share a spliff.
Sau bữa tối, họ ra ngoài để chia nhau một **spliff**.