Herhangi bir kelime yazın!

"splices" in Vietnamese

nốimối nối (dây/thép/phim)

Definition

Nối nghĩa là ghép hai đoạn dây, dây điện hoặc phim lại thành một đoạn liền mạch.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính kỹ thuật, thường dùng trong ngành kỹ thuật, chỉnh sửa phim, hàng hải, ví dụ: 'rope splices', 'film splices'. Không dùng cho người hoặc ý tưởng trừu tượng.

Examples

She splices two ropes together to make one long rope.

Cô ấy **nối** hai sợi dây lại với nhau để thành một sợi dài.

He carefully splices the wires to fix the lamp.

Anh ấy cẩn thận **nối** các dây lại để sửa đèn.

Old movies often have visible splices between scenes.

Phim cũ thường có thể nhìn thấy rõ các **mối nối** giữa các cảnh.

The technician splices fiber optic cables to connect the network.

Kỹ thuật viên **nối** cáp quang để kết nối mạng.

She found several old splices on the dock ropes, showing years of repair.

Cô ấy phát hiện vài **mối nối** cũ trên dây ở bến tàu, cho thấy đã được sửa nhiều năm.

After editing, the video no longer had awkward splices between clips.

Sau khi biên tập, video không còn các **mối nối** lạ giữa các phân đoạn nữa.