Herhangi bir kelime yazın!

"splay" in Vietnamese

xòe radang ratỏa ra

Definition

Mở ra, dang ra hoặc xòe rộng (đặc biệt là ngón tay, tay chân hoặc vật), để các phần rời nhau theo các hướng khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho bộ phận cơ thể (ngón tay, chân) hoặc vật thể (bài, lông công). Thường gặp trong văn viết mô tả, không dùng cho chất lỏng.

Examples

When startled, the cat's claws instantly splay out.

Khi bị giật mình, móng vuốt của con mèo lập tức **xòe** ra.

The tree's roots splayed out in all directions, breaking through the pavement.

Rễ cây **tỏa** ra mọi hướng, làm vỡ cả vỉa hè.

He splayed his fingers on the table.

Anh ấy **xòe** các ngón tay trên bàn.

The peacock splays its feathers when it dances.

Khi múa, con công **xòe** lông đuôi.

Her legs splayed out on the floor as she sat down.

Khi ngồi xuống, cô ấy **dang** chân ra trên sàn.

Cards lay splayed out across the table after the game.

Sau trò chơi, các lá bài **xòe** ra trên bàn.