"splash out" in Vietnamese
Definition
Chi nhiều tiền vào điều gì đó để tự thưởng hoặc mua thứ không thực sự cần thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn nói, hàm ý sự hưởng thụ; không áp dụng cho chi tiêu thiết yếu mà là cho các món đồ xa xỉ hoặc tự thưởng. Cụm từ 'splash out on' rất phổ biến.
Examples
We decided to splash out for our anniversary.
Chúng tôi đã quyết định **vung tiền** cho ngày kỷ niệm của mình.
He splashed out on a new watch.
Anh ấy đã **vung tiền** mua một chiếc đồng hồ mới.
Why not splash out for your birthday this year?
Sao năm nay bạn không **chi mạnh tay** cho sinh nhật của mình?
After getting that bonus, I really wanted to splash out and travel somewhere nice.
Sau khi nhận được khoản thưởng, tôi thực sự muốn **vung tiền** đi du lịch đâu đó.
Sometimes it's good to splash out on yourself.
Đôi khi **chi mạnh tay** cho bản thân cũng tốt.
They usually don't splash out, but this time they booked the most expensive hotel.
Họ thường không **vung tiền**, nhưng lần này họ đã đặt khách sạn đắt nhất.