Herhangi bir kelime yazın!

"spitzer" in Vietnamese

gọt bút chì

Definition

Dụng cụ dùng để gọt nhọn đầu bút chì hoặc bút màu bằng cách gọt bỏ lớp gỗ bên ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gọi là 'gọt bút chì', dùng cho loại nhỏ, cầm tay. Không dùng cho máy gọt bút chì điện.

Examples

I need a spitzer to sharpen my pencil.

Tôi cần một cái **gọt bút chì** để gọt bút chì của mình.

This spitzer is new and works well.

Cái **gọt bút chì** này mới và dùng rất tốt.

Do you have a spitzer in your bag?

Bạn có **gọt bút chì** trong túi không?

My teacher keeps a spitzer on her desk for everyone to use.

Cô giáo tôi luôn để một cái **gọt bút chì** trên bàn cho mọi người dùng.

Be careful—using a cheap spitzer can break your pencil.

Cẩn thận—dùng **gọt bút chì** rẻ tiền có thể làm gãy bút chì.

Kids always fight over the classroom spitzer before art class.

Trẻ con luôn tranh nhau cái **gọt bút chì** trong lớp trước giờ học vẽ.