Herhangi bir kelime yazın!

"spitz" in Vietnamese

chó Spitz

Definition

Chó Spitz là giống chó có tai nhọn, lông dày và đuôi xù cong lên lưng. Tên này có thể chỉ nhiều giống chó có đặc điểm giống nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chó Spitz' để chỉ các giống chó giống như Pomeranian, Samoyed hoặc bất kỳ chó nào có đặc điểm tương tự. Chủ yếu dùng khi nói về chó. Dùng được cho cả số ít và số nhiều.

Examples

The spitz has thick, fluffy fur.

**Chó Spitz** có bộ lông dày và xù.

My neighbor owns a white spitz.

Hàng xóm của tôi nuôi một con **chó Spitz** trắng.

A spitz usually has pointed ears.

Một con **chó Spitz** thường có tai nhọn.

They just adopted a cute little spitz from the shelter.

Họ vừa nhận nuôi một chú **chó Spitz** nhỏ dễ thương từ trại.

Is that a Pomeranian or some other kind of spitz?

Đó là chó Pomeranian hay loại **chó Spitz** nào khác?

The spitz breeds are great for cold climates because of their thick coats.

Các giống **chó Spitz** rất phù hợp với khí hậu lạnh nhờ bộ lông dày.