Herhangi bir kelime yazın!

"spitz" in Indonesian

chó Spitz

Definition

Chó Spitz là giống chó có tai nhọn, lông dày và đuôi xù cong lên lưng. Tên này dùng cho nhiều giống chó có đặc điểm này.

Usage Notes (Indonesian)

'Chó Spitz' ám chỉ giống chó như Pomeranian, Samoyed, hoặc bất kỳ chó nào có kiểu tai nhọn, lông dày, đuôi cong. Dùng chủ yếu khi nói về chó. Cả số ít và số nhiều đều dùng như nhau.

Examples

The spitz has thick, fluffy fur.

**Chó Spitz** có bộ lông dày và xù.

My neighbor owns a white spitz.

Hàng xóm của tôi có một con **chó Spitz** màu trắng.

A spitz usually has pointed ears.

Một con **chó Spitz** thường có tai nhọn.

They just adopted a cute little spitz from the shelter.

Họ vừa nhận nuôi một con **chó Spitz** nhỏ dễ thương từ trại cứu hộ.

Is that a Pomeranian or some other kind of spitz?

Đó là chó Pomeranian hay loại **chó Spitz** nào khác?

The spitz breeds are great for cold climates because of their thick coats.

Các giống **chó Spitz** rất phù hợp với khí hậu lạnh nhờ bộ lông dày.