Herhangi bir kelime yazın!

"spittoons" in Vietnamese

ống nhổ

Definition

Là những chiếc bình hoặc hộp thường làm bằng kim loại hoặc gốm, đặt trên sàn hay bàn để người ta nhổ vào, thường thấy ở nơi công cộng ngày xưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Hiện nay rất hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện trong các bối cảnh lịch sử, bảo tàng hoặc phim/sách xưa. Không dùng trong đời sống hiện đại.

Examples

In the old train station, there were spittoons in every corner.

Ở nhà ga cũ, mỗi góc đều có **ống nhổ**.

The museum displays several antique spittoons.

Bảo tàng trưng bày vài chiếc **ống nhổ** cổ.

People used to spit tobacco into spittoons in public places.

Ngày xưa, người ta thường nhổ thuốc lá vào **ống nhổ** ở nơi công cộng.

Saloon floors were once lined with spittoons for the patrons.

Ngày xưa sàn quán rượu được xếp đầy **ống nhổ** cho khách.

Have you seen those brass spittoons on the bar in old movies?

Bạn đã từng thấy những chiếc **ống nhổ** bằng đồng trên quầy bar trong phim cũ chưa?

They replaced all the spittoons with trash bins when health rules changed.

Khi quy định về vệ sinh thay đổi, họ đã thay tất cả **ống nhổ** bằng thùng rác.