Herhangi bir kelime yazın!

"spittoon" in Vietnamese

ống nhổ

Definition

Một loại hộp hoặc chậu dùng để nhổ nước bọt, thường được đặt ở nơi công cộng trong quá khứ cho người ăn trầu hoặc nhai thuốc lá.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này giờ hiếm dùng, thường chỉ thấy trong phim xưa hoặc bảo tàng. Hay dùng với 'chewing tobacco' hoặc 'saloon'. Không nhầm với thùng rác thông thường hoặc bồn rửa.

Examples

The old bar had a spittoon in the corner.

Quán bar cũ có một **ống nhổ** ở góc phòng.

He spat tobacco into the spittoon.

Anh ta nhổ thuốc lá vào **ống nhổ**.

There is a spittoon next to each chair in the old saloon.

Mỗi ghế trong saloon cũ đều có một **ống nhổ** bên cạnh.

Back in the day, cowboys would gather around the spittoon while playing cards.

Ngày xưa, các cao bồi tụ tập quanh **ống nhổ** khi chơi bài.

My grandfather remembers when every waiting room had a spittoon.

Ông tôi nhớ hồi xưa phòng chờ nào cũng có **ống nhổ**.

Don't toss gum into the spittoon—that's not what it's for!

Đừng vứt kẹo cao su vào **ống nhổ**—đó không phải chỗ của nó!