"spitter" in Vietnamese
Definition
Người hay nhổ nước bọt, hoặc một vật dùng để nhổ nước bọt, như là bình nhổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính không trang trọng và đôi khi dùng hài hước hoặc tiêu cực cho người nhổ bừa bãi. Trong thể thao như bóng chày, 'spitter' còn chỉ loại bóng bị bôi nước bọt.
Examples
The teacher told the spitter to stop making a mess in class.
Giáo viên bảo **người nhổ nước bọt** đừng làm bẩn lớp.
There is a spitter in the corner for people to use.
Có một **bình nhổ** ở góc cho mọi người dùng.
He is known as the spitter in his neighborhood.
Anh ấy nổi tiếng là **người nhổ nước bọt** trong khu phố của mình.
Some baseball players used to throw a spitter to trick the batter.
Một số cầu thủ bóng chày trước đây ném **spitter** để đánh lừa người đánh bóng.
Don’t be a spitter—it’s unhygienic, especially in public places.
Đừng là một **người nhổ nước bọt**—đặc biệt nơi công cộng thì mất vệ sinh.
He shot water from his mouth like a human spitter at the party.
Anh ấy phun nước từ miệng như một **người nhổ nước bọt** tại bữa tiệc.