"spit at" in Indonesian
Definition
Nhổ nước bọt về phía ai đó hoặc vật gì để thể hiện sự giận dữ hoặc coi thường.
Usage Notes (Indonesian)
Hành động này rất thiếu lịch sự và bị coi là xúc phạm; thường dùng với đối tượng cụ thể ('spit at someone'). Phân biệt với 'spit on', khi nước bọt tiếp xúc trực tiếp với mục tiêu.
Examples
He was so angry that he spit at the ground.
Anh ấy tức quá nên **nhổ vào** đất.
It is wrong to spit at people.
**Nhổ vào** người khác là sai.
The child tried to spit at the dog but missed.
Đứa bé cố **nhổ vào** con chó nhưng không trúng.
When he lost the game, he spit at his opponent out of frustration.
Khi thua trận, anh ấy **nhổ vào** đối thủ vì bực tức.
She couldn't believe someone would spit at a stranger on the street.
Cô ấy không thể tin có người lại **nhổ vào** người lạ trên đường.
Don't ever spit at anyone, no matter how upset you are.
Dù bạn có tức giận đến đâu, đừng bao giờ **nhổ vào** ai cả.