"spit and polish" in Vietnamese
Definition
Chú ý làm sạch và chăm chút kỹ lưỡng về ngoại hình để trông rất gọn gàng, sáng bóng. Đôi khi cũng dùng để nói về kỷ luật nghiêm ngặt như quân đội.
Usage Notes (Vietnamese)
Có chút xưa cũ, hay dùng với ý đùa cợt hoặc trong bối cảnh quân đội. Nhấn mạnh ngoại hình nhiều khi quá mức. Gặp nhiều trong cụm 'all spit and polish.' Không dùng trực tiếp cho người.
Examples
The sergeant expected everything to be spit and polish before his inspection.
Trung sĩ mong mọi thứ phải **bóng bẩy sạch sẽ** trước khi kiểm tra.
The hotel's lobby is all spit and polish for the opening ceremony.
Sảnh khách sạn được **chăm chút tỉ mỉ** cho lễ khai trương.
After a bit of spit and polish, the old car looked almost new.
Chỉ cần một chút **chăm chút kỹ lưỡng**, chiếc xe cũ trông gần như mới.
The general's office was all spit and polish, but it felt cold and impersonal.
Văn phòng tướng quân **sạch sẽ bóng bẩy**, nhưng lại lạnh lùng và thiếu cảm xúc.
You can't fix a bad restaurant with just spit and polish—the food matters more.
Bạn không thể cứu được nhà hàng dở chỉ với **ngoại hình bóng bẩy**—chất lượng món ăn quan trọng hơn.
His uniform was all spit and polish, every button shining.
Đồng phục của anh ấy **sạch sẽ bóng bẩy**, từng chiếc cúc đều sáng loáng.