"spiro" in Indonesian
Definition
'spiro' thường được dùng để nói về xét nghiệm đo hô hấp hoặc mô tả cấu trúc dạng xoắn trong khoa học.
Usage Notes (Indonesian)
Thường gặp trong y khoa hoặc khoa học. 'spiro results' là kết quả đo hô hấp. Hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
My doctor ordered a spiro to check my lungs.
Bác sĩ của tôi yêu cầu tôi làm **spiro** để kiểm tra phổi.
A spiro test measures how well you breathe.
Xét nghiệm **spiro** đo mức độ hít thở của bạn.
The lab asked for my spiro results.
Phòng xét nghiệm yêu cầu kết quả **spiro** của tôi.
In biology class, we studied bacteria with a spiro structure.
Trong lớp sinh học, chúng tôi tìm hiểu vi khuẩn có cấu trúc **spiro**.
The doctor said the spiro numbers look normal, so I’m not worried.
Bác sĩ bảo chỉ số **spiro** bình thường nên tôi không lo.
Our team is working on a new device with a spiro-shaped coil.
Nhóm chúng tôi đang phát triển thiết bị mới với cuộn dây dạng **spiro**.