"spirituals" in Vietnamese
Definition
Spirituals là thể loại thánh ca dân gian có nguồn gốc từ người Mỹ gốc Phi trong thời kỳ nô lệ ở Mỹ. Những bài hát này thường thể hiện niềm tin, hy vọng và khát vọng tự do.
Usage Notes (Vietnamese)
'Spirituals' thường chỉ dùng ở dạng số nhiều và thuộc về dòng nhạc gắn với lịch sử người Mỹ gốc Phi. Không nên nhầm lẫn với 'spiritual' (tinh thần, tâm linh).
Examples
Many spirituals were sung by slaves working in the fields.
Nhiều **spirituals** đã được các nô lệ hát khi làm việc trên đồng.
Some churches still perform traditional spirituals today.
Một số nhà thờ vẫn biểu diễn những **spirituals** truyền thống ngày nay.
Children learned about the history of spirituals in music class.
Trẻ em đã tìm hiểu về lịch sử của **spirituals** trong lớp âm nhạc.
Her grandmother used to sing old spirituals while cooking dinner.
Bà của cô ấy thường hát những **spirituals** cũ khi nấu bữa tối.
The choir performed several classic spirituals at the concert last night.
Dàn hợp xướng đã trình diễn nhiều **spirituals** kinh điển trong buổi hòa nhạc tối qua.
If you listen closely, you can feel the emotion in old spirituals.
Nếu lắng nghe kỹ, bạn sẽ cảm nhận được cảm xúc trong những **spirituals** xưa.