"spiritualism" in Vietnamese
Definition
Thuyết tâm linh là niềm tin rằng con người có thể giao tiếp với linh hồn người đã khuất thông qua các phương tiện đặc biệt. Ngoài ra, nó còn nói về việc chú trọng tới những vấn đề tinh thần hơn là vật chất.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thuyết tâm linh' thường nói về niềm tin và thực hành giao tiếp với linh hồn người đã chết. Viết hoa 'Thuyết Tâm Linh' có thể chỉ phong trào lịch sử. Không nên nhầm với 'tâm linh' chung chung (spirituality).
Examples
Many people in the 19th century believed in spiritualism.
Nhiều người vào thế kỷ 19 tin vào **thuyết tâm linh**.
She studied spiritualism at university.
Cô ấy học **thuyết tâm linh** ở trường đại học.
My neighbor practices spiritualism every week.
Hàng tuần, hàng xóm tôi thực hành **thuyết tâm linh**.
Some people turn to spiritualism to find comfort after losing loved ones.
Một số người tìm đến **thuyết tâm linh** để được an ủi sau khi mất người thân.
Books about spiritualism are sold in many bookstores.
Sách về **thuyết tâm linh** được bán tại nhiều hiệu sách.
While some see spiritualism as a genuine belief, others view it with skepticism.
Một số người cho rằng **thuyết tâm linh** là một niềm tin chân thực, nhưng người khác lại hoài nghi.