Herhangi bir kelime yazın!

"spiraling" in Vietnamese

xoáy tròntăng/giảm nhanh chóng

Definition

Di chuyển theo hình xoáy hoặc mô tả điều gì đó tăng hay giảm rất nhanh và khó kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả chuyển động vật lý (như cầu thang xoắn) và mô tả điều gì đó chuyển biến xấu hoặc tốt ngoài kiểm soát ('spiraling out of control'). Cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng đều thông dụng.

Examples

The bird is spiraling in the sky.

Con chim đang **xoáy tròn** trên bầu trời.

The prices are spiraling out of control.

Giá cả đang **tăng chóng mặt ngoài tầm kiểm soát**.

The leaves were spiraling to the ground.

Những chiếc lá đang **xoáy tròn** rơi xuống đất.

After losing his job, he started spiraling emotionally.

Sau khi mất việc, anh ấy bắt đầu **xuống dốc tinh thần nghiêm trọng**.

Debt was spiraling and he couldn't keep up.

Nợ đang **tăng lên nhanh chóng** khiến anh ấy không thể kiểm soát.

The conversation kept spiraling into arguments.

Cuộc trò chuyện **liên tục chuyển sang tranh cãi**.