"spiral down" in Vietnamese
Definition
Dùng khi tình huống, cảm xúc hay điều kiện xấu đi một cách liên tục và nhanh chóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với nghĩa bóng diễn tả sự xấu đi của tâm trạng hay tình huống. Hay gặp trong cụm 'spiral down into depression', 'spiral down financially'.
Examples
After losing his job, he started to spiral down emotionally.
Sau khi mất việc, anh ấy bắt đầu **lao dốc** về mặt cảm xúc.
The company continued to spiral down despite its efforts.
Công ty tiếp tục **xuống dốc không phanh** dù đã cố gắng.
Prices began to spiral down after the market crash.
Sau khi thị trường sụp đổ, giá bắt đầu **lao dốc**.
If you don't ask for help, things can really spiral down fast.
Nếu bạn không nhờ giúp đỡ, mọi việc có thể **xuống dốc không phanh** rất nhanh.
His health began to spiral down after the diagnosis.
Sức khoẻ của anh ấy bắt đầu **lao dốc** sau khi nhận chẩn đoán.
Don’t let one bad day make your mood spiral down.
Đừng để chỉ một ngày tệ làm tâm trạng bạn **xuống dốc**.