Herhangi bir kelime yazın!

"spiny" in Vietnamese

có gaiđầy gai

Definition

Có nhiều gai nhọn hoặc châm chích, thường dùng để mô tả các động vật hoặc thực vật có gai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho mô tả kết cấu bề mặt động vật hoặc thực vật; hiếm khi sử dụng cho con người. Hay gặp trong cụm như 'spiny cactus', 'spiny animal'.

Examples

The spiny cactus grows in the desert.

Cây xương rồng **có gai** mọc ở sa mạc.

A porcupine is a spiny animal.

Con nhím là một loài động vật **có gai**.

Be careful with the spiny shell on the beach.

Cẩn thận với vỏ sò **có gai** trên bãi biển nhé.

Watch out—those bushes are really spiny!

Cẩn thận—những bụi cây đó **đầy gai** đấy!

The spiny lobster is common in this region's waters.

Tôm hùm **có gai** rất phổ biến ở vùng biển này.

Some spiny plants can give you a painful scratch if you're not careful.

Một số cây **có gai** có thể làm xước da đau nếu bạn không cẩn thận.