"spinning" in Vietnamese
Definition
Di chuyển hoặc làm cho thứ gì đó quay nhanh quanh một trục. Cũng dùng để nói đến việc kéo sợi từ bông hoặc len.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho sự quay vật lý: 'a spinning wheel', 'the room is spinning'. 'my head is spinning' nghĩa là chóng mặt hoặc bối rối. Không nhầm với lớp đạp xe 'spinning'.
Examples
The toy is spinning on the floor.
Đồ chơi đang **xoay tròn** trên sàn.
I felt sick because the room was spinning.
Tôi cảm thấy buồn nôn vì căn phòng đang **xoay tròn**.
She is spinning wool into yarn.
Cô ấy đang **xe** len thành sợi.
After hearing all the news, my head was spinning.
Nghe xong tất cả các tin tức, đầu tôi như đang **xoay vòng**.
The fan kept spinning even after we turned it off.
Quạt vẫn còn **xoay** dù chúng tôi đã tắt đi.
I took one look down and everything started spinning.
Chỉ cần nhìn xuống một cái là mọi thứ bắt đầu **xoay tròn**.