Herhangi bir kelime yazın!

"spinner" in Indonesian

con quay spinnerngười se sợi

Definition

Con quay spinner là thiết bị hoặc đồ chơi xoay quanh trục trung tâm, thường chỉ fidget spinner; cũng có thể chỉ người hoặc máy se sợi.

Usage Notes (Indonesian)

Phổ biến nhất dùng cho fidget spinner; ngoài ra còn chỉ người/máy xe sợi và dụng cụ trong thể thao như cricket. Phải dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa.

Examples

I bought a new spinner at the store.

Tôi đã mua một **con quay spinner** mới ở cửa hàng.

The child played with his spinner all afternoon.

Đứa trẻ đã chơi với **con quay spinner** của mình cả buổi chiều.

A spinner is used to make thread from cotton.

Một **người se sợi** được sử dụng để làm ra sợi từ bông.

These spinners were really popular a few years ago.

Những **con quay spinner** này đã rất phổ biến vài năm trước.

My friend can't stop spinning his spinner during class.

Bạn tôi không thể ngừng quay **con quay spinner** của mình trong lớp.

In the textile mill, an experienced spinner can make thread very quickly.

Tại nhà máy dệt, một **người se sợi** có kinh nghiệm có thể làm sợi rất nhanh.