Herhangi bir kelime yazın!

"spines" in Vietnamese

gaicột sống

Definition

“Gai” là những mũi nhọn trên động vật hoặc thực vật (như xương rồng, nhím). “Cột sống” là phần xương sống ở lưng người và động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

“Spines” là danh từ số nhiều; số ít là “spine”. Dùng trong sinh học (như gai, cột sống). Đừng nhầm lẫn với “thorns” (gai cây) hoặc “quills” (lông nhím, lông cứng động vật).

Examples

Cactuses have many spines to protect themselves.

Xương rồng có rất nhiều **gai** để tự bảo vệ mình.

Porcupines use their spines to scare away predators.

Nhím sử dụng **gai** để xua đuổi kẻ săn mồi.

The doctor said the fish's spines can hurt your hand.

Bác sĩ nói các **gai** của cá có thể làm đau tay bạn.

You have to be careful when touching sea urchins—their spines are really sharp!

Bạn phải cẩn thận khi chạm vào nhím biển—**gai** của chúng rất sắc!

X-rays showed tiny spines stuck in his foot after he stepped on a cactus.

Phim X-quang cho thấy những **gai** nhỏ bị mắc kẹt trong bàn chân anh ấy sau khi đạp phải xương rồng.

Some animals have spines along their backs for protection, but not all spines are dangerous to touch.

Một số động vật có **gai** dọc theo lưng để tự vệ, nhưng không phải tất cả **gai** đều nguy hiểm khi chạm vào.