"spin your wheels" in Vietnamese
Definition
Cố gắng nhiều nhưng không đạt được tiến bộ hay kết quả gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ mang tính thân mật, thường dùng khi bị mắc kẹt, không tiến triển trong công việc, học tập. Không dùng cho phương tiện thực tế.
Examples
I studied all night, but I was just spinning my wheels.
Tôi học cả đêm mà chỉ **giẫm chân tại chỗ** thôi.
If you keep doing the same thing, you'll just spin your wheels.
Nếu bạn cứ làm như vậy, bạn sẽ chỉ **giẫm chân tại chỗ** thôi.
They tried to fix the machine, but they were spinning their wheels.
Họ đã cố sửa máy nhưng chỉ **loay hoay không tiến triển**.
It feels like we're just spinning our wheels with this project.
Cảm giác như chúng ta chỉ đang **giẫm chân tại chỗ** với dự án này.
You’ve been spinning your wheels on that report for hours. Need some help?
Bạn đã **giẫm chân tại chỗ** với bản báo cáo đó hàng giờ. Cần giúp không?
Sometimes it’s better to step back than to spin your wheels.
Đôi khi lùi lại còn hơn là chỉ **giẫm chân tại chỗ**.