Herhangi bir kelime yazın!

"spin out of" in Vietnamese

mất kiểm soáttrượt khỏi (đường/phạm vi)

Definition

Mất kiểm soát và bị văng ra khỏi một nơi hay tình huống, thường dùng cho xe bị trượt bánh khỏi đường. Cũng có thể dùng khi một vấn đề vượt ngoài tầm kiểm soát hoặc lạc đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nói về xe mất lái hay các tình huống vượt ngoài tầm kiểm soát. Hay kết hợp với từ 'control', 'the road', hoặc 'the meeting'. Sắc thái thân mật hoặc trung tính.

Examples

The car spun out of control on the icy road.

Chiếc xe **mất kiểm soát** trên đường băng.

The conversation spun out of the main topic.

Cuộc trò chuyện **bị lạc khỏi** chủ đề chính.

During the meeting, things spun out of order quickly.

Trong cuộc họp, mọi thứ **mất kiểm soát** rất nhanh.

He hit the brakes too hard, and the car spun out of the lane into the ditch.

Anh ấy đạp phanh quá mạnh khiến xe **trượt khỏi làn đường** và lao xuống mương.

Our plans completely spun out of control after the weather changed.

Kế hoạch của chúng tôi **hoàn toàn ngoài tầm kiểm soát** sau khi thời tiết thay đổi.

Suddenly, the discussion spun out of hand, and no one could get it back on track.

Đột nhiên, cuộc thảo luận **mất kiểm soát**, không ai điều khiển lại được.