"spin off" in Vietnamese
Definition
Tạo ra thứ mới dựa trên tác phẩm hay công ty gốc, như sản xuất phim mới từ một loạt phim nổi tiếng hoặc tách công ty thành doanh nghiệp riêng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh (chia/độc lập công ty con) và giải trí (phim, truyện phụ từ tác phẩm gốc). 'Spin-off' là danh từ chỉ tác phẩm/phần mới, còn 'to spin off' là hành động tách ra.
Examples
The company decided to spin off its technology division.
Công ty quyết định **tách ra** bộ phận công nghệ của mình.
This movie is a spin-off of a popular TV series.
Bộ phim này là một **sản phẩm phụ** của một loạt phim truyền hình nổi tiếng.
Many superheroes have their own spin-off comics.
Nhiều siêu anh hùng có truyện tranh **tác phẩm phụ** của riêng mình.
After the success of the series, the producers decided to spin off a new show about one of the side characters.
Sau thành công của loạt phim, nhà sản xuất quyết định **tách ra** một chương trình mới về một nhân vật phụ.
They plan to spin off the mobile app as a separate business next year.
Họ dự định năm sau sẽ **tách ra** ứng dụng di động thành doanh nghiệp riêng.
That cartoon became so popular that three spin-offs were made in just two years.
Bộ phim hoạt hình đó nổi tiếng đến mức chỉ trong hai năm đã có ba **tác phẩm phụ** được làm ra.