Herhangi bir kelime yazın!

"spill your guts" in Vietnamese

thổ lộ hết tâm tưnói ra hết bí mật

Definition

Khi bạn nói ra hết mọi suy nghĩ, cảm xúc hoặc bí mật của mình với ai đó, thường là rất chân thành.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống thân mật, không trang trọng. Không mang nghĩa đen. Có thể vừa mang ý tích cực (tin tưởng) vừa tiêu cực (nói quá nhiều).

Examples

She finally spilled her guts to her best friend.

Cuối cùng cô ấy cũng **thổ lộ hết tâm tư** với bạn thân.

Don't trust him—he'll spill his guts to anyone.

Đừng tin anh ta—anh ta sẽ **nói ra hết bí mật** với bất kỳ ai.

Sometimes you just need to spill your guts.

Đôi khi bạn chỉ cần **thổ lộ hết tâm tư**.

After a few drinks, he started to spill his guts about his breakup.

Sau vài ly, anh ấy bắt đầu **thổ lộ hết tâm tư** về chuyện chia tay.

If you ever need to spill your guts, I'm here for you.

Nếu bạn cần **thổ lộ hết tâm tư**, mình luôn ở đây.

He didn't mean to spill his guts, but the emotions just came out.

Anh ấy không định **thổ lộ hết tâm tư**, nhưng cảm xúc cứ tự nhiên trào ra.