Herhangi bir kelime yazın!

"spiky" in Vietnamese

có gainhọn

Definition

Có nhiều gai hoặc đầu nhọn giống như kim hoặc gai. Cũng dùng để mô tả tóc hoặc vật gì đó dựng đứng và có đầu nhọn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tóc ('spiky hair'), thực vật ('spiky leaf') hoặc đồ vật có đầu nhọn. Không dùng cho những gì chỉ đơn giản là cứng hay thô.

Examples

The cactus has spiky leaves.

Cây xương rồng có lá **có gai**.

He likes to wear his hair spiky.

Anh ấy thích để tóc **dựng nhọn**.

That dog has a spiky collar.

Con chó đó có vòng cổ **gai**.

After his shower, his hair always goes spiky.

Sau khi tắm xong, tóc anh ấy luôn **dựng nhọn**.

Be careful, that plant looks really spiky!

Cẩn thận, cây đó trông thật **có gai**!

Kids think it's cool to have spiky shoes.

Trẻ con nghĩ mang giày **nhọn** thì ngầu.