Herhangi bir kelime yazın!

"spiffing" in Vietnamese

tuyệt vờixuất sắctuyệt hảo

Definition

Đây là từ cổ của tiếng Anh Anh để nói điều gì đó rất tuyệt vời, xuất sắc hoặc cực kỳ tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hầu như không dùng trong tiếng Anh hiện đại và thường xuất hiện trong phim cổ điển, hài hước hoặc nói đùa kiểu Anh.

Examples

What a spiffing idea!

Thật là một ý tưởng **tuyệt vời**!

The weather is simply spiffing today.

Thời tiết hôm nay thực sự **tuyệt vời**.

You look absolutely spiffing in that suit.

Bạn trông **tuyệt vời** trong bộ vest đó.

"That dinner was spiffing! Compliments to the chef," he said with a grin.

"Bữa tối thật **tuyệt vời**! Xin gửi lời khen đến đầu bếp," anh ấy vừa cười vừa nói.

"We're having a spiffing time at the picnic," the children shouted.

"Chúng con đang có khoảng thời gian **tuyệt vời** ở buổi dã ngoại!" lũ trẻ hét lên.

"Jolly good show! That was spiffing, old chap," the actor declared with a wink.

"Trình diễn quá **tuyệt vời**! Thật xuất sắc, anh bạn già," nam diễn viên nói và nháy mắt.