Herhangi bir kelime yazın!

"spiel" in Vietnamese

bài diễn thuyếtlời chào mời

Definition

Một bài nói dài hoặc nhanh, thường được chuẩn bị trước hoặc lặp lại, nhằm thuyết phục người khác mua hàng hoặc đồng ý với bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Spiel' mang tính khẩu ngữ, thường liên quan đến việc bán hàng hay trình bày có vẻ thuộc kịch bản. Thường được dùng hài hước hoặc châm biếm.

Examples

The salesman gave his usual spiel about the benefits of the product.

Nhân viên bán hàng đưa ra **bài diễn thuyết** quen thuộc về lợi ích của sản phẩm.

Before the meeting, he prepared a spiel to impress his boss.

Trước buổi họp, anh ấy đã chuẩn bị một **bài diễn thuyết** để gây ấn tượng với sếp.

She listened politely to the long spiel.

Cô ấy lịch sự lắng nghe **bài diễn thuyết** dài dòng đó.

Alright, enough with the spiel—give me the real details.

Được rồi, nói **bài diễn thuyết** thế là đủ—hãy cho tôi chi tiết thực sự đi.

He has a different spiel for every customer.

Anh ấy có một **bài diễn thuyết** khác cho mỗi khách hàng.

After her long spiel, we weren't any more convinced than before.

Sau **bài diễn thuyết** dài của cô ấy, chúng tôi vẫn không bị thuyết phục hơn trước.