Herhangi bir kelime yazın!

"spied" in Vietnamese

do thámquan sát lén lút

Definition

'Spied' nghĩa là quan sát hoặc theo dõi ai đó một cách bí mật để thu thập thông tin mà họ không biết.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng khi theo dõi ai đó một cách bí mật. Phổ biến đi với 'on' như 'spied on.' Không nên nhầm với việc chỉ tình cờ nhìn thấy; 'spied' có ý che giấu.

Examples

The girl spied through the keyhole.

Cô bé **nhìn lén** qua lỗ khóa.

He spied on his brother to see what he was doing.

Anh ấy **do thám** em trai để xem cậu ấy đang làm gì.

We spied a cat hiding in the bushes.

Chúng tôi **phát hiện** một con mèo trốn trong bụi cây.

She spied on their conversation from behind the curtain.

Cô ấy **quan sát lén lút** cuộc trò chuyện của họ từ sau rèm cửa.

I spied him sneaking out of the house late last night.

Tối qua tôi **thấy lén** anh ấy lén lút ra khỏi nhà.

The detective spied on the suspects for several days.

Thám tử đã **theo dõi lén lút** các nghi phạm trong vài ngày.