Herhangi bir kelime yazın!

"spidery" in Vietnamese

giống mạng nhệnnhư chân nhện

Definition

Chỉ các đường nét hoặc hình dạng mảnh, dài hoặc trải rộng trông như mạng nhện hoặc chân nhện. Thường mô tả nét chữ, vết nứt hoặc rễ cây.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong cụm như 'spidery handwriting' (nét chữ nhỏ mảnh), 'spidery lines'. Mang tính mô tả, không tiêu cực, hiếm dùng cho người.

Examples

The old map had spidery lines drawn all over it.

Tấm bản đồ cũ có những đường **giống mạng nhện** vẽ khắp nơi.

Her signature was small and spidery.

Chữ ký của cô ấy nhỏ và **giống mạng nhện**.

The plant's spidery roots reached across the soil.

Rễ **giống chân nhện** của cây vươn ra khắp mặt đất.

His spidery handwriting was hard for me to read.

Nét chữ **giống mạng nhện** của anh ấy làm tôi khó đọc.

Tiny spidery cracks ran over the surface of the vase.

Những vết nứt nhỏ **giống mạng nhện** chạy khắp bề mặt chiếc bình.

She drew spidery shapes in her notebook during class.

Cô ấy vẽ những hình **giống mạng nhện** trong vở khi học.