Herhangi bir kelime yazın!

"spiderman" in Vietnamese

Người Nhện

Definition

Người Nhện là một siêu anh hùng nổi tiếng hư cấu, chiến đấu chống tội phạm bằng các sức mạnh giống loài nhện. Đây là nhân vật trong truyện tranh Marvel.

Usage Notes (Vietnamese)

"Người Nhện" thường được dùng chỉ cho nhân vật nổi tiếng này, không dùng như một danh từ chung.

Examples

Spiderman is my favorite superhero.

**Người Nhện** là siêu anh hùng yêu thích của tôi.

I have a Spiderman comic book.

Tôi có một cuốn truyện tranh **Người Nhện**.

Spiderman wears a red and blue suit.

**Người Nhện** mặc bộ đồ màu đỏ và xanh dương.

My little brother wants to dress up as Spiderman for Halloween.

Em trai tôi muốn hóa trang thành **Người Nhện** vào dịp Halloween.

Did you see the new Spiderman movie last weekend?

Bạn đã xem phim **Người Nhện** mới cuối tuần trước chưa?

Whenever I see tall buildings, I imagine Spiderman swinging between them.

Mỗi khi tôi thấy tòa nhà cao tầng, tôi tưởng tượng **Người Nhện** đu dây giữa chúng.