"spicing" in Indonesian
Definition
Thêm gia vị hoặc nêm nếm giúp món ăn ngon và hấp dẫn hơn.
Usage Notes (Indonesian)
Chủ yếu dùng trong nấu ăn, 'spicing up' còn có thể dùng khi muốn làm cho chuyện hoặc sự kiện thú vị hơn.
Examples
She is spicing the soup with some fresh herbs.
Cô ấy đang **nêm nếm** súp với một ít rau thơm tươi.
He enjoys spicing his food with chili.
Anh ấy thích **nêm nếm** thức ăn với ớt.
Spicing the rice makes it much tastier.
**Nêm nếm** cơm làm món ăn ngon hơn nhiều.
My mom is great at spicing dishes just right—never too bland, never too hot.
Mẹ tôi rất giỏi **nêm nếm** các món ăn—không bao giờ quá nhạt, cũng không quá cay.
Are you spicing things up for the party tonight?
Bạn có **làm cho bữa tiệc tối nay thú vị hơn** không?
A pinch of cinnamon is perfect for spicing up boring oatmeal.
Một chút quế là hoàn hảo để **nêm nếm** cháo yến mạch nhạt nhẽo.